Bài 6/10Kiến thức

Bài 6, Follow-up action item: Notion database 4 cột + Friday review 15 phút cuối tuần

Block 3 commit là vô nghĩa nếu Friday không review. Notion database template với 4 cột (Action / DRI / Due / Status). Friday review 15 phút để close-or-kill. Cách tránh action item sống mãi qua nhiều tuần.

The Data Way8 phút đọc
Series Cuộc họp đầu tuần, The Data Way

CEO gửi tôi screenshot 8 action items từ Monday meeting tuần 35. Hôm nay là tuần 40, 5 tuần sau. Tôi đếm: 3 đã close, 2 đang "in progress" (5 tuần liền), 2 không ai biết status, 1 đã bị quên.

Đây là vấn đề follow-up. Bài 6 dạy workflow chuẩn để mọi action item từ Monday meeting có outcome rõ ràng, close, kill, hoặc push với lý do.


Tại sao follow-up quan trọng nhất

Brief tốt + agenda 30 phút + 7 câu hỏi đúng, tất cả vô nghĩa nếu không có follow-up. Lý do:

1. Trust collapse khi action item bị quên. Team commit, sếp note, sau đó im lặng. Sau 4-5 lần, team không commit nữa, chỉ "dạ vâng" formal.

2. Pattern xấu lặp lại. Cùng vấn đề xuất hiện 3 tuần liên tiếp vì action tuần trước không close → meeting waste lặp.

3. Founder mất visibility. Không track action = không biết team đang thực sự busy với gì. 2 tuần sau, founder hỏi "việc X xong chưa?", team awkward.

Quy tắc: 1 hour invest vào follow-up workflow tiết kiệm 5-10 hour/tuần meeting waste sau đó.


Notion database 4 cột

Template tối thiểu, không over-engineer.

Cấu trúc

CộtTypeMô tả
ActionTextMô tả ngắn 1-2 câu. Concrete, có deliverable.
DRIPerson1 người duy nhất own. Không "team" hay "department".
DueDateDeadline cụ thể. Default = +5 ngày (tuần sau Monday).
StatusSelectNot started / In progress / Done / Blocked / Killed

5 status đủ. Hơn = overhead.

Optional fields (bổ sung khi cần)

  • Source meeting: link tới Monday brief tuần ra action
  • Acceptance criteria: 1 sentence "biết là done khi...".
  • Dependency: action khác cần xong trước
  • Effort estimate: S/M/L (sub-day / 1-2 day / 3+ day)

Không add tất cả. Bắt đầu 4 cột, thêm khi pattern thiếu.

Views

3 views recommend:

View 1: Active (filter Status ≠ Done && ≠ Killed) Default view. Mọi action chưa close. Sort by Due asc.

View 2: Mine (filter DRI = current user) Mỗi người mở view này → thấy action mình own. Self-accountability.

View 3: By DRI (group by DRI) Founder/COO mở view này → thấy load distribution. Ai overload, ai có capacity.


Format action item

Action concrete (✓)

  • "Recover khách Hùng Vương, payment plan 3 đợt, signed by Friday"
  • "Audit marketplace 8% drop, present hypothesis to leadership T5 9am"
  • "Backup bếp trưởng HBT, interview 2 candidate trước 28/9"

Đặc điểm:

  • Verb cụ thể (recover, audit, interview)
  • Deliverable rõ (signed payment plan, presentation, candidates)
  • Constraint thời gian inline

Action vague (✗)

  • "Improve onboarding flow", không có deliverable, không có deadline implicit
  • "Work on marketplace problem", không có scope
  • "Discuss with team", không có output

Fix vague action:

  • Hỏi "deliverable nào tuần sau bạn show?"
  • Hỏi "ai sẽ nhận output này?"
  • Hỏi "1 câu acceptance criteria, biết là done khi nào?"

Friday review 15 phút

Mỗi thứ Sáu 4:30-4:45pm. Cả leadership team. 15 phút strict.

Format

Phần 1 (5 phút): Đi qua active actions

Facilitator share screen Notion database view "Active". Sort by Due asc.

Mỗi action overdue (Due < today):

  • DRI report 1-câu: done, blocked, hay push.

Mỗi action upcoming (Due trong 3 ngày):

  • DRI quick check: on track?

Action xa hơn 3 ngày: skip.

Phần 2 (5 phút): Close / Kill

Action nào DRI nói "done" → status Done. Add 1-câu outcome.

Action "Killed", discuss 30 giây mỗi cái:

  • Lý do kill: redundant / out-of-scope / abandoned
  • Note vào database

Phần 3 (5 phút): Prep cho Monday

Action nào "in progress" 3+ tuần liên tiếp:

  • Flag để Monday meeting tuần sau discuss root cause (không nag, mà fix system)

Action "blocked", flag blocker:

  • Founder/COO commit unblock weekend nếu critical
  • Else add vào ưu tiên Monday next week

Khi nào kill action item

Kill action ≠ fail. Là decision tỉnh táo. 3 lý do hợp lệ:

Kill type 1: Redundant

Action ra tuần 1 dựa giả định X. Tuần 3, biết giả định X sai → action không relevant nữa.

Ví dụ: "Audit marketplace tụt 8%, present T5" Tuần sau, Shopee thông báo platform-wide algo change → mọi store đều tụt 8%. Audit cá nhân không informative nữa. → Kill. Add new action "Track recovery across industry".

Kill type 2: Out-of-scope (should be project)

Action quá lớn, không phải task tuần, là project tháng.

Ví dụ: "Improve onboarding" → 1 line action sống 4 tuần. Thực ra là 2-3 sprint work. → Kill action item. Spin off thành project có project plan + multiple sub-action.

Kill type 3: Abandoned (priority shift)

Action lúc ra là important. 2-3 tuần sau, priority quý shift → không important nữa.

Ví dụ: "Build new pricing tier", tuần sau, có round funding mới, focus shift sang product expansion. Pricing tier defer Q1. → Kill action. Move vào "Q1 backlog" doc.


Pattern fail: action item sống > 3 tuần

3 tuần liên tiếp "in progress" = pattern fail. Không phải team yếu, là system issue.

3 root cause + fix:

Root cause 1: Scope quá lớn

Action thực ra là project. Tuần nào cũng "đang làm" vì không có acceptance criteria rõ.

Fix: break down. "Improve onboarding" → 5 sub-actions specific tuần này:

  • "Audit 10 customer onboarding call recordings, pattern fail" (week 1)
  • "Draft v2 onboarding flow doc" (week 2)
  • "Test v2 với 3 new customers" (week 3)
  • ...

Root cause 2: Wrong DRI

Action gán cho người không có authority hoặc capacity.

Fix: re-assign hoặc giảm scope. Hỏi DRI thực: "Bạn có authority decide X không? Có capacity 3 ngày tuần này không?"

Root cause 3: Not actually priority

Action ra meeting vì "có vẻ quan trọng", nhưng khi conflict với việc khác → bị defer mỗi tuần.

Fix: hỏi thẳng, "Action này có thực sự priority quý không?" Nếu không → kill. Đừng kéo dài.

Action item sống mãi là founder problem, không phải team problem. Founder không close-or-kill = team không clear priority. Friday review tồn tại để force decision này hằng tuần.


Action item ngoài Monday meeting

Action không chỉ từ Monday. Mỗi 1:1, sales call, customer feedback session có thể sinh action.

Quy tắc:

  • Action có deliverable + DRI + deadline → vào Notion database (cùng database)
  • Source: ghi "1:1 with X" hoặc "Customer call ABC"
  • Friday review pass qua tất cả, không chỉ Monday's

Quy tắc số 2: tránh "action item shadow", sticky note trên desk hoặc Slack message. Mọi thứ → 1 database.

Sau 3-6 tháng, Notion database trở thành "memory" của leadership team. Searchable, archivable.


Metric về follow-up health

Quarterly review (bài 9): metric đo follow-up effectiveness.

  • Close rate: % action close trong 2 tuần kể từ creation. Target 70%+.
  • Killed rate: % action killed (clean, có lý do). Target 10-20% (kill OK, không 0%).
  • Stale rate: % action sống > 3 tuần liên tiếp. Target < 5%.

Nếu stale rate > 15% → root cause analysis. Pattern thường: scope vague hoặc Friday review skip.


Trước khi sang bài 7

Checklist:

  • Bạn đã setup Notion database 4 cột (hoặc Trello / Linear / Asana, không bias công cụ).
  • Bạn đã add 3 views (Active / Mine / By DRI).
  • Bạn đã commit Friday 4:30pm meeting 15 phút trên calendar, block 12 tuần.
  • Bạn đã decide 3 lý do hợp lệ để kill action (redundant / out-of-scope / abandoned).
  • Bạn đã communicate với team: "kill ≠ fail, là decision tỉnh táo".

Bài 7 vào case edge: async option khi key người vắng meeting. Không nên cancel meeting, không nên ép họ join, có pattern hybrid.

AI cowork tip

Cuối quý, export Notion database action items 12 tuần qua thành CSV. Paste vào Claude với prompt: “Đây là 12 tuần action items. Analyze: (1) close rate %, (2) % action sống > 3 tuần, (3) DRI nào có highest load + lowest close rate (red flag), (4) pattern category (e.g., "marketing" actions thường stale hơn "sales"), (5) 3 đề xuất system fix cho quý sau. Output bảng + 3 đề xuất.”.

Đọc tiếp

Đọc xong rồi?

Muốn AI tự sinh Monday brief cho công ty bạn?

30 phút trao đổi miễn phí. Bạn mô tả tình hình meeting hiện tại + KPI bạn theo dõi, chúng tôi đề xuất template + workflow phù hợp.